flame cell

flame cell

A flatworm uses its flame cells to filter waste from its body.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào lửa (flame cell) một cơ quan bài tiết đặc biệt các loài giun dẹp (ngành Platyhelminthes). Tế bào này hình dạng giống ngọn lửa với một lông rung (flagella) bên trong, giúp đẩy các chất thải nước thừa ra khỏi cơ thể qua hệ thống ống dẫn.

dụ sử dụng
  • (Tế bào lửa một thành phần quan trọng của hệ bài tiếtgiun dẹp.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào lửa để hiểu cách giun dẹp điều chỉnh môi trường bên trong cơ thể chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flame cell system": hệ thống tế bào lửa, chỉ toàn bộ cấu trúc bài tiết bao gồm các tế bào lửa ống dẫn.

    • The flame cell system in planarians is highly efficient for osmoregulation. (Hệ thống tế bào lửagiun dẹp planaria rất hiệu quả cho việc điều hòa áp suất thẩm thấu.)
  • "flame cell protonephridium": đơn vị bài tiết chứa tế bào lửa, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học so sánh.

    • Each flame cell protonephridium consists of a flame cell and a tubule. (Mỗi đơn vị bài tiết tế bào lửa bao gồm một tế bào lửa một ống nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame cell (không biến thể chính thức): thuật ngữ cố định trong sinh học.
  • Protonephridium (n): đơn vị bài tiết chứa tế bào lửa, thường gặpgiun dẹp một số động vật không xương sống khác.
    • Protonephridia are the excretory organs that contain flame cells. (Các đơn vị bài tiết protonephridia cơ quan bài tiết chứa tế bào lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Excretory cell: tế bào bài tiết (không đặc hiệu, dùng chung cho nhiều loại tế bào bài tiết).
  • Flagellated cell: tế bào lông rung (mô tả cấu trúc, không chỉ riêng tế bào lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "flame cell" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "flame cell" đây thuật ngữ sinh học chuyên biệt.